Saint-Julien

Saint-Julien là tên gọi xuất xứ (AOC) cấp làng ở giữa vùng Médoc, bờ trái cửa sông Gironde, giáp Pauillac ở phía bắc, còn Margaux nằm xa hơn về phía nam. Tên gọi chỉ dành cho vang đỏ tĩnh, Cabernet Sauvignon chiếm phần chính. Theo Viện INAO, vùng có 929 ha nho và 11 château trong bảng phân hạng 1855; INAO gọi đây là tên gọi có mật độ château xếp hạng dày nhất.
Vị trí và lịch sử tên gọi
Vùng trồng gồm xã Saint-Julien-Beychevelle cùng một số thửa ở Cussac-Fort-Médoc và Saint-Laurent-Médoc, theo bản án của Toà sơ thẩm Bordeaux ngày 8/11/1943, và chín thửa địa chính ở xã Pauillac. Xã vốn tên Saint-Julien-de-Reignac; đến thế kỷ 20 mới ghép thêm tên xóm và bến cảng nhỏ Beychevelle, nơi vang từng được chở đi.
Tên gọi được định hình qua toà án trước khi có luật AOC: bản án của toà Lesparre ngày 8/6/1921 và phán quyết của Toà phúc thẩm Bordeaux ngày 18/5/1925 giới hạn tên Saint-Julien trong phạm vi xã. Nghị định công nhận AOC ra ngày 14/11/1936, sửa ngày 27/5/1946 theo bản án năm 1943.
Ranh giới tự nhiên khá rõ. Thung lũng nhỏ Juillac ở phía đông bắc ngăn Saint-Julien với Pauillac, vùng đầm quanh xóm Beychevelle chặn phía nam, và lạch Riou Cla ở phía tây nam. Giữa xã, thung lũng La Mouline tách gò Beychevelle ở phía nam khỏi gò Saint-Julien ở phía bắc.
Quy định của tên gọi
Bản quy định (cahier des charges) được phê duyệt theo nghị định số 2011-1624 ngày 23/11/2011. Đến tháng 10/2026, trang của INAO vẫn chỉ dẫn văn bản này và sổ đăng ký chỉ dẫn địa lý của EU không ghi sửa đổi nào sau đó, nên các con số dưới đây theo bản 2011. Vang làm từ sáu giống: Cabernet Sauvignon, Merlot, Cabernet Franc, Petit Verdot, Carmenère và Côt (Malbec). Mật độ trồng tối thiểu 7.000 gốc mỗi hecta. Nho phải đạt ít nhất 189 g đường mỗi lít nước ép với Merlot và 180 g với các giống còn lại. Độ cồn tự nhiên tối thiểu 11%, không vượt 13,5% sau khi bổ sung đường. Năng suất 57 hl/ha, trần 63 hl/ha. Vang được nuôi trong hầm ít nhất đến 1/6 năm sau vụ hái, đóng chai sớm nhất từ ngày đó, và chỉ bán cho người tiêu dùng từ 1/9 năm sau vụ hái.
Các con số này trùng với bản quy định 2019 của Pauillac ở các mục giống nho, mật độ, độ cồn, năng suất và ngày bán.
Đất và khí hậu
Bản quy định mô tả ba dạng địa hình: các thềm cao 10 đến 30 m chạy song song cửa sông, những gò do lạch nhỏ ("estey", "jalle") cắt ngang thềm, và dải đầm sát Gironde. Nền sâu là đá vôi, marl và sét thời Oligocen, bị phủ kín bởi lớp "faciès à galets" thời Đệ tứ: cát thô lẫn sét, sỏi và cuội thạch anh cỡ lớn. Đất trên thềm sỏi kéo dài sang phần nam xã Pauillac. Ven sông là "palus" sét và bùn, dành cho chăn nuôi hoặc rừng.
Nho phủ gần hai phần ba diện tích đất của xã, gần như toàn bộ các gò sỏi. Khí hậu ôn đới hải dương, được Đại Tây Dương và Gironde điều hoà; có năm mưa thu, có năm nắng muộn, nên niên vụ tạo khác biệt rõ.
Phong cách vang
Bản quy định mô tả vang Saint-Julien có màu rất đậm, kết hợp "finesse và puissance", tức thanh mà vẫn mạnh, nhờ Cabernet Sauvignon chiếm ưu thế. Merlot làm vang tròn và nhiều quả hơn. Cabernet Franc và Petit Verdot thêm cấu trúc; riêng Petit Verdot giữ độ tươi cho vang trong những năm nho chín rất kỹ. Sau nhiều năm trong chai, vang phát triển hương thơm mà văn bản gọi là "rất thanh lịch, dễ nhận ra".
11 château xếp hạng 1855
Theo danh sách của Hội đồng các Grand Cru Classé 1855, Saint-Julien có 11 château xếp hạng. Saint-Julien không có château hạng nhất và hạng năm, nhưng có năm trên mười bốn château hạng nhì của bảng phân hạng 1855.
| Hạng | Château |
|---|---|
| Hạng nhì | Léoville Las Cases, Léoville Poyferré, Léoville Barton, Gruaud Larose, Ducru-Beaucaillou |
| Hạng ba | Lagrange, Langoa Barton |
| Hạng tư | Beychevelle, Branaire-Ducru, Saint-Pierre, Talbot |
Bản quy định ghi vùng khoảng 900 ha do 23 chủ sở hữu khai thác, sản lượng trung bình 45.000 hl mỗi năm. Ngoài bảng 1855 còn có những château như Gloria.
Cách đọc nhãn vang Saint-Julien
Nhãn ghi "Saint-Julien" hoặc "Appellation Saint-Julien Contrôlée". Theo bản quy định, nhãn được thêm "Vin de Bordeaux - Médoc" hoặc "Grand Vin de Bordeaux - Médoc", với cỡ chữ không quá hai phần ba cỡ chữ tên gọi. Château xếp hạng thường in "Grand Cru Classé en 1855".
Vang thứ hai của các château lớn cũng mang tên gọi Saint-Julien nhưng không có hạng: Croix de Beaucaillou của Ducru-Beaucaillou, Sarget de Gruaud Larose, Connétable Talbot, Amiral de Beychevelle, Pavillon de Léoville Poyferré. Vang thứ hai của Léoville Las Cases là Le Petit Lion; Clos du Marquis cùng chủ nhưng làm từ vườn riêng. Cần tránh nhầm Saint-Julien với Juliénas, một tên gọi vang đỏ Gamay ở Beaujolais.
Vang Saint-Julien ở Việt Nam
Trong khoảng 12.000 chai đang bán của một nhà nhập khẩu lớn, có khoảng 25 mã mang tên gọi Saint-Julien, so với khoảng 46 mã Pauillac. Cả 11 château xếp hạng đều có vang chính trong danh mục, riêng Ducru-Beaucaillou chỉ có một niên vụ cũ (1984). Các vang thứ hai có mặt gồm Le Petit Lion, Croix de Beaucaillou, Sarget de Gruaud Larose, Connétable Talbot, Amiral de Beychevelle, Duluc de Branaire-Ducru và Pavillon de Léoville Poyferré, cùng Clos du Marquis và Château Gloria.
Thưởng thức
Rót ở 16–18°C trong ly vang đỏ lớn; vang trẻ nên gạn trước một hai giờ. Hợp thịt bò, cừu nướng, thịt thú rừng, phô mai cứng để lâu.
Câu hỏi thường gặp
Vì sao Saint-Julien nhỏ mà nhiều château xếp hạng?
Bản quy định giải thích rằng từ thế kỷ 18, nho ở Saint-Julien-Beychevelle đã gần như phủ kín xã, trong khi các giáo xứ quanh đó còn trồng xen nhiều cây khác. Phần lớn château của xã được xây hoặc sửa lớn trong giai đoạn đó, nhiều nhà do giới quý tộc và thương nhân Bordeaux đầu tư, và chính các điền trang ấy được xếp hạng năm 1855.
Saint-Julien có château hạng nhất không?
Không. Hạng cao nhất ở Saint-Julien là hạng nhì, với năm château.
Saint-Julien khác Saint-Émilion thế nào?
Saint-Julien ở Médoc, bờ trái, vang chủ yếu Cabernet Sauvignon. Saint-Émilion ở bờ phải sông Dordogne, vang chủ yếu Merlot và Cabernet Franc, có bảng xếp hạng riêng.